首页> HS编码库> 越南> HS编码8455100100

[越南] HS编码8455100100

编码描述:npl11 - vải 72% cotton 24% polyester 4% spandex khổ 59/61'' @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: polyester,nylon,cotton

  • 公司名 交易量
  • công ty cổ phần may xuất khẩu hà bắc 1
  • công ty cổ phần 28 quảng ngãi 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 2
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 1
  • dinh vu port hai phong 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/04/17
  • 供应商 shaoxing baixisheng textiles co.ltd.hansoll textiles ltd.
    采购商 công ty cổ phần may xuất khẩu hà bắc
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Other
  • 重量 ---
    金额 51320.48
  • HS编码 8455100100
    产品标签 cotton polyester nylon
  • 产品描述 npl11 - vải 72% cotton 24% polyester 4% spandex khổ 59/61'' @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894