[越南] HS编码8454209900
编码描述:phụ tùng máy chế biến, rót sữa: vòng đệm nhựa seal ring 2826441-0000 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
seal ring,steel bar
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh mỹ nghệ truyền thống yoo han
1
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
tanya qd office
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/06/29
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
212.33
-
HS编码
8454209900
产品标签
steel bar
seal ring
-
产品描述
dc19b31067ab - thanh chống thép, hàng mới 100% @