[越南] HS编码8449000100
编码描述:ty thủy lực dùng cho máy đào, phi 60-75mm, dài 150-170cm, đường kính 13-16cm, đã qua sử dụng @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
grab,impeller
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên xuất nhập khẩu hiếu con
2
-
công ty trách nhiệm hữu hạn chế tạo động cơ zongshen việt nam
1
-
công ty tnhh tm dv xuất nhập khẩu hưng vũ
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
1
-
công ty cổ phần thiết bị alpha việt nam
1
-
公司名
交易量
-
huaguan
2
-
chongqing zhongshen engine
1
-
noki telecom unication ltd.
1
-
zhejing zhapu industrial co.ltd.
1
-
henan century afforestation industrial co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
ptsc dinh vu hai phong
2
-
chi ma border gate lang son
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1