[越南] HS编码84439910
编码描述:printed grid 32h0g52w of aluminum emulsion printing frame on the back, material: steel + polyester, kt: 20x20cm, used for grid-type electronic circuit printers (attached to the printing frame in the declaration: 105472283120/g51)
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
digital printing machines
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh vietnergy
2613
-
công ty tnhh ii vi việt nam
1067
-
ii vi vietnam co.ltd.
1040
-
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
697
-
công ty cổ phần dtp
340
-
公司名
交易量
-
brave c h supply co.ltd.
1995
-
sefar ltd.
1289
-
cong ty tnhh hong phu thong
837
-
cong ty tnhh jigelec precision systems
675
-
tainergy tech co.ltd.
582
-
国家地区
交易量
-
taiwan
2244
-
vietnam
1715
-
united states
1673
-
china
1123
-
malaysia
560
-
公司名
交易量
-
noi bai airport vn
1358
-
ho chi minh airport vn
1045
-
noi bai airport
874
-
ho chi minh
755
-
ho chi minh city
516
-
公司名
交易量
-
taipei tw
1184
-
taipei
988
-
other us
691
-
other
389
-
nansha
213
-
交易日期
2025/07/31
-
供应商
cong ty tnhh jigelec precision systems
采购商
công ty tnhh công nghệ chính xác fuyu
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
427.41624
-
HS编码
84439910
产品标签
digital printing machines
-
产品描述
khuôn in thiếc fg/kích thước: 736*736*30mm, chất liệu nhôm, là bộ phận của máy in kem thiếc, mã liệu: 1313002-009s0034, sx 2025, mới 100%