[越南] HS编码8443990700
编码描述:thép hợp kim dạng que cán nóng dạng cuộn cuốn không đều, bo 0.0008% min, không dùng làm thép cốt bê tông& que hàn, dùng kéo dây. đường kính: 10.0mm. tiêu chuẩn: astm a510m (sae1008b) . mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần đầu tư thương mại smc
1
-
公司名
交易量
-
sumec international technologies co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
tan thuan port hcm city
1
-
交易日期
2015/01/16
-
供应商
sumec international technologies co.ltd.
采购商
công ty cổ phần đầu tư thương mại smc
-
出口港
---
进口港
tan thuan port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
84439.68
-
HS编码
8443990700
产品标签
steel
-
产品描述
thép hợp kim dạng que cán nóng dạng cuộn cuốn không đều, bo 0.0008% min, không dùng làm thép cốt bê tông& que hàn, dùng kéo dây. đường kính: 10.0mm. tiêu chuẩn: astm a510m (sae1008b) . mới 100%. @