[越南] HS编码8443990600
编码描述:thép hợp kim dạng que cán nóng dạng cuộn cuốn không đều, bo 0.0008% min, không dùng làm thép cốt bê tông& que hàn, dùng kéo dây. đường kính: 8.0mm. tiêu chuẩn: astm a510m (sae1008b) . mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tweezers,electric wire
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
20
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu thêm đạm
16
-
khu phức hợp chu lai trường hải
14
-
công ty tnhh sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu minh hoàng
12
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
10
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
20
-
yiwu city jiafu imports export trade co.ltd.
16
-
foton international trade co.ltd.
14
-
ningbo origin century imports exp co.ltd.
12
-
.beijing sinbon tongan electron
10
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
58
-
dinh vu port hai phong
32
-
tien sa port da nang
15
-
new port
13
-
noi bai international airport hanoi
7
-
交易日期
2015/06/29
-
供应商
.beijing sinbon tongan electron
采购商
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
-
出口港
---
进口港
new port
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
265.32
-
HS编码
8443990600
产品标签
electric wire
tweezers
-
产品描述
bộ dây điện có gắn đầu nối các loại (tiết diện 0.34~70 mm2, dài 150~3500mm, dùng cho tủ điện) @