[越南] HS编码8443139900
编码描述:1154 - vải 45% polyester 55% cotton 111550 f marquisdriftwood 25500 (kho: 142cm,31.4 cuon,635.4 met) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
linen,polyester,viscose
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
3
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
3
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
2
-
cty tnhh woodworth wooden việt nam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất ngọc yến
1
-
公司名
交易量
-
foshan nanfang dyemingprinting co
3
-
pegasus tianjin sewing machine co.ltd.
3
-
tcl king elct appliance huizhou
2
-
guangzhou chuantong imports export trading co.ltd.
1
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
12
-
new port
3
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/30
-
供应商
foshan nanfang dyemingprinting co
采购商
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
12045.67
-
HS编码
8443139900
产品标签
viscose
linen
polyester
-
产品描述
1114 - vải 55% linen 45% viscose 111445 f teahouseblack 16600 (kho: 142cm,40 cuon,1494.5 met) @