[越南] HS编码8443130100
编码描述:1083 - vải 100% cotton 111586 f placide script (ruby) 25201 (kho: 142cm,35.6 cuon,1505.3 met) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
blanket,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
1
-
công ty tnhh mtv anh tuấn lạng sơn
1
-
公司名
交易量
-
foshan nanfang dyemingprinting co
1
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/30
-
供应商
foshan nanfang dyemingprinting co
采购商
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
6773.85
-
HS编码
8443130100
产品标签
cotton
blanket
-
产品描述
1083 - vải 100% cotton 111586 f placide script (ruby) 25201 (kho: 142cm,35.6 cuon,1505.3 met) @