[越南] HS编码8438600300
编码描述:giấy dùng trong đóng gói hàng hóa, giấy mềm qui cách (0.1*760*1030) mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic
-
公司名
交易量
-
tổng công ty đức giang công ty cổ phần
1
-
công ty tnhh ortholite việt nam
1
-
công ty tnhh microsoft mobile việt nam
1
-
công ty tnhh deal easy paper
1
-
公司名
交易量
-
deal easy paper co.ltd.
1
-
dongguan donnelley printing co.ltd.
1
-
shinhwa tex co.ltd.ningbo nanjun safewell imports exp co.ltd.
1
-
o2 partners llc
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
hai phong port
1
-
huu nghi border gate lang son
1