[越南] HS编码8434200100
编码描述:lá thép lò xo dùng cho xe có động cơ, xe tải các loại (không nhãn hiệu) size (mm) : 50*7*600, hàng bán thành phẩm, mới 100%, sản xuất tại trung quốc @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
microphone,rubber shoes
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ hương đạt
4
-
công ty tnhh kwong lung meko
3
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
2
-
công ty tnhh thương mại cơ khí vận tải du lịch hoàng long
2
-
công ty tnhh l oreal việt nam
2
-
公司名
交易量
-
shenzhen xinbaili imports&export co.ltd.
4
-
kunshan meineng textiles co.ltd.
3
-
jiangxi yuancheng automobile
2
-
tcl optoelectronics technologies
2
-
yichang tianmei international cosmetcs co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
12
-
icd phuoc long hochiminh city
4
-
huu nghi border gate lang son
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
hai phong port
1
-
交易日期
2015/06/12
-
供应商
shenzhen xinbaili imports&export co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ hương đạt
-
出口港
---
进口港
icd phuoc long hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
5146
-
HS编码
8434200100
产品标签
microphone
rubber shoes
-
产品描述
vải 80% cotton 20% polyester khổ 1,5 (hàng tồn kho) , mới 100% không hiệu @