[越南] HS编码8433590200
编码描述:phụ kiện ống nước các loại có ren bằng kim loại (thép) gồm: măng sông, cút, tê, rắc co, kép, nút,cỡ phi từ phi 15mm đến phi 114 mm. hiệu: dz. hàng mới 100% do tqsx @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cropper
-
公司名
交易量
-
cty tnhh dù đa tông
1
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu và thương mại tiến thành
1
-
公司名
交易量
-
cong ty hh duong ong long cuong khu dai tuc thanh pho trung khanh
1
-
da tong international ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dong dang station lang son
1