首页> HS编码库> 越南> HS编码8433590200

[越南] HS编码8433590200

编码描述:phụ kiện ống nước các loại có ren bằng kim loại (thép) gồm: măng sông, cút, tê, rắc co, kép, nút,cỡ phi từ phi 15mm đến phi 114 mm. hiệu: dz. hàng mới 100% do tqsx @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: cropper

  • 公司名 交易量
  • cty tnhh dù đa tông 1
  • công ty tnhh xuất nhập khẩu và thương mại tiến thành 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 2
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 1
  • dong dang station lang son 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/02/06
  • 供应商 da tong international ltd.
    采购商 cty tnhh dù đa tông
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 211.932
  • HS编码 8433590200
    产品标签 cropper
  • 产品描述 22 - nhan phu bang vai @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894