[越南] HS编码8430690300
编码描述:1002 - vải 100% polyester 111699 f overly (trude) chocolate 83304 (kho: 142 cm,98 cuon,3622 met) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyester,chocolate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
1
-
公司名
交易量
-
jiaxing ousheng textiles co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
交易日期
2014/11/28
-
供应商
jiaxing ousheng textiles co.ltd.
采购商
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
10648.68
-
HS编码
8430690300
产品标签
polyester
chocolate
-
产品描述
1002 - vải 100% polyester 111699 f overly (trude) chocolate 83304 (kho: 142 cm,98 cuon,3622 met) @