[越南] HS编码8426419900
编码描述:khoản đông hoa (hoa) : flos tussilaginis farfarae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
hoisting machinery
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thiên ân dược
2
-
công ty may xuất khẩu ssv
1
-
công ty tnhh kwong lung meko
1
-
công ty tnhh việt nam dragonjet
1
-
bujeon vietnam electronics co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
2
-
suzhou guoxin grouptaicang sun ris
1
-
suzhou hengxiang imports
1
-
changzhou jc fabrictec co.ltd.
1
-
samsung electronics hong kong co
1
-
公司名
交易量
-
noi bai international airport hanoi
3
-
chi ma border gate lang son
2
-
cat lai port hcm city
1
-
coc nam border gate lang son
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/04/04
-
供应商
suzhou guoxin grouptaicang sun ris
采购商
công ty may xuất khẩu ssv
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
27487.3
-
HS编码
8426419900
产品标签
hoisting machinery
-
产品描述
v30 - vải 80% poly 20% cotton 58' @