[越南] HS编码8422400300
编码描述:tấm cao su lưu hoá không xốp, khổ (1-1,2) (+-10%) m, dày (1 đến 10) (+-10%) mm. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
loudspeaker,rubber,taillight
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh panasonic industrial devices việt nam
2
-
công ty tnhh vật liệu bảo ôn cách nhiệt điện thăng long
1
-
công ty liên doanh chế tạo xe máy lifan việt nam
1
-
公司名
交易量
-
itsuwa hongkong ltd.ship from yuon yunn co.ltd.
2
-
chongqing lifan industries group
1
-
pingxiang senhuang trading co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
noi bai international airport hanoi
2
-
huu nghi border gate lang son
1
-
yen vien station
1
-
交易日期
2015/03/09
-
供应商
pingxiang senhuang trading co.ltd.
采购商
công ty tnhh vật liệu bảo ôn cách nhiệt điện thăng long
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1720
-
HS编码
8422400300
产品标签
rubber
taillight
loudspeaker
-
产品描述
tấm cao su lưu hoá không xốp, khổ (1-1,2) (+-10%) m, dày (1 đến 10) (+-10%) mm. mới 100% @