[越南] HS编码84196020
编码描述:thiết bị hóa lỏng hơi, mã sp 01000197, mới 100% hđ không bằng điện, bằng thép hợp kim, phi 120 dài 1100mm sd trong thiết bị làm lạnh dùng cho máy sấy khô khí nén công nghiệp, hàng do spe-trung quốc sx @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
oxygenerator
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh honest việt nam
101
-
honest viet nam co.ltd.
81
-
công ty tnhh khí đa lợi
21
-
doanh nghiệp tư nhân ngọc sê
11
-
công ty tnhh thiết bị khí cncd việt nam
11
-
公司名
交易量
-
honest pvt ltd.
181
-
xinxiang chengde energy technologies equipment co.ltd.
60
-
nanning yuefu trading co.ltd.
15
-
fujian jinjiang yuefu trading co.ltd.
7
-
cryolor
7
-
国家地区
交易量
-
japan
179
-
china
101
-
costa rica
33
-
other
6
-
south korea
5
-
公司名
交易量
-
tan cang hai phong vn
95
-
cang xanh vip vn
40
-
cang cat lai hcm
34
-
cang cat lai hcm vn
17
-
cang xanh vip
16
-
公司名
交易量
-
yokohama kanagawa jp
133
-
qingdao
37
-
yokohama kanagawa
22
-
qingdao cn
16
-
xiamen
11