[越南] HS编码8419310200
编码描述:cao su giảm chấn-2119010026 - rubber mount (2119010026) (linh kiện sx máy nén khí - hàng mới 100%) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
wheelchair parts
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh cn fusheng vn
1
-
công ty tnhh samil hà nội vina
1
-
liên hiệp các tổ chức hữu nghị việt nam
1
-
公司名
交易量
-
sole technologies inc.
1
-
fu sheng industrial shanghai co
1
-
free wheelchair mission jam su zhou metal manufacturin co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
free wheelchair mission jam su zhou metal manufacturin co.ltd.
采购商
liên hiệp các tổ chức hữu nghị việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
9.3
-
HS编码
8419310200
产品标签
wheelchair parts
-
产品描述
phụ tùng xe lăn thế hệ 2: tựa lưng dự phòng bằng nhựa cỡ vừa, mới 100% @