[越南] HS编码8418400300
编码描述:phòng phong (thân rễ) : radix saposhnikoviae divaricatae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cell,teddy bear
-
公司名
交易量
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
2
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh bánh xe xoay
2
-
công ty cổ phần việt tinh anh
2
-
cty tnhh greystones data systems việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
star tyre group shanghai co.ltd.
2
-
tcl optoelectronics technologies
2
-
m&r toy ltd.
2
-
shenzhen chao fa imports
1
-
国家地区
交易量
-
china
16
-
other
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
dinh vu port hai phong
2
-
icd phuoc long hochiminh city
2
-
bac phong sinh gate quang ninh
1
-
chi ma border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/29
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
48.06
-
HS编码
8418400300
产品标签
teddy bear
cell
-
产品描述
9c193r700aa - bình dầu - bộ phận của bơm dầu trợ lực, hàng mới 100% @