[越南] HS编码84159013
编码描述:phụ tùng máy bay thuộc chương 98200000: khối điều khiển hệ thống làm mát khoang chứa suất ăn, pn: 7011040h03, sn: aag4001823/aag4001503/aag4001746/aag4001607, có chứng chỉ faa, approval: jw23941k, mới @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
air conditioner,fan
-
公司名
交易量
-
bamboo airways joint stock co
9
-
alstom transport s.a.
3
-
công ty cổ phần tư vấn xây dựng điện
3
-
công ty tnhh pegasus shimamoto auto parts việt nam
3
-
công ty cổ phần hàng không tre việt
3
-
公司名
交易量
-
hamilton sundstrand
9
-
shanghai zhenhua heavy ind co ltd
3
-
klm royal dutch arilines
3
-
cong ty tnhh toan tre
3
-
alstom transport s.a.
2
-
国家地区
交易量
-
united states
11
-
china
9
-
costa rica
3
-
france
2
-
other
2
-
公司名
交易量
-
noi bai airport vn
11
-
ho chi minh city
4
-
cang vinh tan th
3
-
vnzzz
3
-
dinh vu nam hai vn
2
-
公司名
交易量
-
los angeles ca us
5
-
phoenix az us
4
-
shanghai
3
-
vnzzz
3
-
altay
2