[越南] HS编码8414510100
编码描述:vc-60% cotton 40% polyester-tp - vải chính: 60% cotton 40% polyester, cvc twill, peach & silicon finish 16x12/108x56 cuttable width: 66" fabric weight: 8. 0oz/y2 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
hammer,wrench,cutter
-
公司名
交易量
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
9
-
công ty tnhh ô tô sanyang việt nam
9
-
công ty tnhh sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu thuận khang
9
-
công ty tnhh ford việt nam
8
-
công ty cổ phần thương mại kỹ thuật cơ điện an phát thịnh
8
-
公司名
交易量
-
.beijing sinbon tongan electron
9
-
ningbo china base landhau foreign trade co
9
-
changan international corp.
9
-
jiangxi jiangling motos imports exp
8
-
hanysen group corp.
8
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
58
-
new port
15
-
dinh vu port hai phong
12
-
huu nghi border gate lang son
10
-
noi bai international airport hanoi
10
-
交易日期
2015/06/29
-
供应商
ningbo china base landhau foreign trade co
采购商
công ty tnhh sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu thuận khang
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
810
-
HS编码
8414510100
产品标签
cutter
hammer
wrench
-
产品描述
kìm 6; 7; 8" - hàng mới 100% @