[越南] HS编码8413919900
编码描述:thép hợp kim được cán nóng, cán phẳng,có chiều rộng từ 600mm trở lên,không được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, có kích thước 5.8mm -9.8mmx1500mmx6000mm, sản xuất theo tiêu chuẩn ss400b, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyester,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
85
-
cty tnhh công nghiệp tân hoàn toàn
32
-
công ty tnhh clipsal việt nam
28
-
công ty tnhh cn fusheng vn
24
-
công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam
23
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
85
-
jiangsu kaisiman sewing machine co.ltd.
32
-
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
27
-
fu sheng industrial shanghai co
24
-
fuzhou golden flying diesel engine co.ltd.
23
-
国家地区
交易量
-
china
999
-
other
2
-
england
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
380
-
dinh vu port hai phong
109
-
huu nghi border gate lang son
70
-
tan son nhat airport hochiminh city
66
-
noi bai international airport hanoi
62
-
交易日期
2015/06/30
-
供应商
shenzhen far east neo star technologies co.ltd.
采购商
công ty tnhh nidec copal precision việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
120
-
HS编码
8413919900
产品标签
polyester
cotton
-
产品描述
ccdc11 - ốc sắt @