[越南] HS编码8413911000
编码描述:ổ bi 6007-vskb, hàng mới 100%, hiệu vskb @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
bearing
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh mascot việt nam
1
-
công ty cổ phần thương mại dịch vụ thang long
1
-
公司名
交易量
-
champ honest ltd.
1
-
fuda bearingcorporation co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/01/17
-
供应商
fuda bearingcorporation co.ltd.
采购商
công ty cổ phần thương mại dịch vụ thang long
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
244.5
-
HS编码
8413911000
产品标签
bearing
-
产品描述
ổ bi 6007-vskb, hàng mới 100%, hiệu vskb @