[越南] HS编码8413910700
编码描述:nguyên liệu thuốc thú y enrofloxacin hydrochloride (hcl) batch no.: dk05-1412021 nsx: 02/12/2014 hsd: 01/12/2018; dk05-1412031 nsx: 03/12/2014 hsd: 02/12/2018 nhà sx: zhejiang langbo pharmaceutical co., ltd @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
blade,air conditioning
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh vietvet
2
-
tập đoàn công nghiệp than khoáng sản việt nam
2
-
công ty tnhh công nghiệp summit việt nam
2
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
1
-
公司名
交易量
-
golden champion industrial ltd.
2
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
china aluminum international engineering corp.ltd.
2
-
shanghai zhuntian imports &
1
-
zhejiang neo dankong phaarmaceutical co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
green port hai phong
2
-
ptsc dinh vu hai phong
2
-
hai phong port
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/06/18
-
供应商
ningbo yinzhou precision casting hardware are factory
采购商
công ty tnhh alphay việt nam
-
出口港
---
进口港
hai phong port
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
840
-
HS编码
8413910700
产品标签
blade
air conditioning
-
产品描述
lưỡi cắt 13g-72-61420, phụ tùng máy công trình, hàng mới 100% @