首页> HS编码库> 越南> HS编码8413600400

[越南] HS编码8413600400

编码描述:dép nhựa người lớn loại thường hiệu: sort, meizudeng, mzd, yx, yifeng, shuntong, love, gfs, meilishu, hw, mls, bbguo, fashion, ipanema, hc, jhx, jl, xdl, rvore (chi tiết theo hợp đồng mua bán) mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: carrots,lighter

  • 公司名 交易量
  • công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ vinacomin 3
  • công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên 3
  • công ty tnhh supor việt nam 2
  • công ty tnhh mtv xuất nhập khẩu và thương mại an phát 2
  • công ty tnhh n t 2

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 42
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 7
  • noi bai international airport hanoi 7
  • dinh vu port hai phong 5
  • huu nghi border gate lang son 5
  • tan thanh border gate lang son 3

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/22
  • 供应商 guangrao wufu agriculture produces co.ltd.
    采购商 công ty tnhh xuất nhập khẩu việt sao
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 9000
  • HS编码 8413600400
    产品标签 carrots lighter
  • 产品描述 củ cà rốt tươi (loại ii) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894