[越南] HS编码8413600400
编码描述:dép nhựa người lớn loại thường hiệu: sort, meizudeng, mzd, yx, yifeng, shuntong, love, gfs, meilishu, hw, mls, bbguo, fashion, ipanema, hc, jhx, jl, xdl, rvore (chi tiết theo hợp đồng mua bán) mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
carrots,lighter
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ vinacomin
3
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
3
-
công ty tnhh supor việt nam
2
-
công ty tnhh mtv xuất nhập khẩu và thương mại an phát
2
-
công ty tnhh n t
2
-
公司名
交易量
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
4
-
kunming funda imports&export co.ltd.
3
-
samsung electronics hk co.ltd.
3
-
zhejiang weixing imports&exp co ltda.
2
-
yuon yunn co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
7
-
noi bai international airport hanoi
7
-
dinh vu port hai phong
5
-
huu nghi border gate lang son
5
-
tan thanh border gate lang son
3
-
交易日期
2015/06/22
-
供应商
guangrao wufu agriculture produces co.ltd.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu việt sao
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
9000
-
HS编码
8413600400
产品标签
carrots
lighter
-
产品描述
củ cà rốt tươi (loại ii) @