首页> HS编码库> 越南> HS编码8412390100

[越南] HS编码8412390100

编码描述:tấm nhựa pvc (không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với vật liệu khác, màu xám, tỉ trọng 1.75g/cm3, kích thước 1000x2000x10mm, khoảng 35kg/tấm, hàng mới 100%) . @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: sunflower seeds,plastic

  • 公司名 交易量
  • khu phức hợp chu lai trường hải 1
  • công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ bách linh 1
  • cty tnhh tp link technologies việt nam 1
  • công ty cổ phần ec 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 4
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 1
  • dinh vu port hai phong 1
  • hai phong port 1
  • tien sa port da nang 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/01/16
  • 供应商 shandong jtc plastics products
    采购商 công ty cổ phần ec
  • 出口港 ---
    进口港 hai phong port
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 514
  • HS编码 8412390100
    产品标签 plastic sunflower seeds
  • 产品描述 tấm nhựa pvc (không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với vật liệu khác, màu xám, tỉ trọng 1.75g/cm3, kích thước 1000x2000x10mm, khoảng 35kg/tấm, hàng mới 100%) . @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894