[越南] HS编码84099155
编码描述:phụ kiện của máy ép mẫu thủy lực- bộ tạo hình (piston), code: ti-pr-2a, sx: fluxana/ đức, hàng mới 100%, bao gồm: đinh ốc ti-pr-11, dầu thủy lực pr-kunde, đường thủy lực ti-pr-82 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
piston,crude oil engine
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh kawasaki heat metal viet nam
50
-
công ty tnhh kawasaki heat metal việt nam
33
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu phụ tùng hồng phát
30
-
hong phat accessary import export company limited
29
-
cty tnhh picotrack viet nam
19
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh takako viet nam
83
-
picotrack
19
-
cal car auto parts leader
15
-
ap automotive
14
-
a.manilal&sons
13
-
国家地区
交易量
-
costa rica
125
-
south korea
67
-
china
37
-
india
26
-
japan
23
-
公司名
交易量
-
vnzzz
83
-
ho chi minh city
68
-
ho chi minh airport vn
18
-
green port hp vn
12
-
ho chi minh
12
-
公司名
交易量
-
vnzzz
83
-
singapore
19
-
incheon kr
18
-
san francisco ca
18
-
incheon
17
-
交易日期
2025/07/26
-
供应商
global air compass marine logistics asia/shanghai pudong logistics co
采购商
công ty tnhh thkn gls việt nam
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
United States
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
6944
-
HS编码
84099155
产品标签
piston
crude oil engine
-
产品描述
pitton- dùng cho tầu biển- hãng sx: oceantech shipping&trading.hàng mới 100%