首页> HS编码库> 越南> HS编码8409911100

[越南] HS编码8409911100

编码描述:nồi ủ đa năng,đường kính<30cm,chiều cao<25cm (kèm 4 cốc 100ml+1 khay để cốc) bằng thép không gỉ,không chống dính, (không dùng điện) ,dung tích 7 lít,dùng trong nhà bếp, hiệu bằng chữ trung quốc mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: engine,cartridge

  • 公司名 交易量
  • công ty cổ phần ô tô tmt 17
  • công ty điện và điện tử tcl việt nam 16
  • công ty tnhh omron healthcare manufacturing việt nam 14
  • công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam 14
  • công ty tnhh juki việt nam 14

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 249
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 107
  • dinh vu port hai phong 56
  • new port 11
  • mong cai border gate quang ninh 10
  • huu nghi border gate lang son 9

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/19
  • 供应商 zhangjiagang zenghsing machinery
    采购商 công ty tnhh zeng hsing industrial
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 760
  • HS编码 8409911100
    产品标签 cartridge engine
  • 产品描述 h1b0615000 - tổ hợp hệ nối trên @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894