首页> HS编码库> 越南> HS编码8311109900

[越南] HS编码8311109900

编码描述:nhãn vải có in chữ dùng trong may mặc (hàng mới 100%) /1-7ds-01/1-ad-01/1-am-01/1-bcf-01b/1-bcf-02b/1-bcf-05b/1-bs-01/1-bv-01/1-bvs-01/1-dx-01/1-ex-01/1-fg-01/1-fl-01/1-fp-01/1-gb-01/1-gb-02/... @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: polyester,synthetic plastic,yarn

  • 公司名 交易量
  • nhà máy ô tô veam 10
  • công ty tnhh giầy ngọc tề 9
  • công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên 7
  • công ty tnhh clipsal việt nam 4
  • công ty cp xuất nhập khẩu s.a. 4

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 101
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 31
  • dinh vu port hai phong 19
  • huu nghi border gate lang son 12
  • tan son nhat airport hochiminh city 11
  • new port 9

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/19
  • 供应商 shanghai jieli transportation co.ltd.
    采购商 công ty tnhh dịch vụ vĩnh đạt phát
  • 出口港 ---
    进口港 tan son nhat airport hochiminh city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 2.5
  • HS编码 8311109900
    产品标签 synthetic plastic polyester yarn
  • 产品描述 nhãn phụ bằng giấy @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894