[越南] HS编码8308900100
编码描述:tấm nhựa polyme propylen, (không: xốp, tự dính, được gia cố bề mặt, kết hợp vật liệu khác, in hình, in chữ, in hoa) , cỡ (18x11) cm đến (370x260) cm, dầy (0,2-1,5) cm, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
drawer,fruits,endoscope
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
25
-
công ty tnhh ri ta võ
18
-
công ty tnhh dệt vải len đông nam
16
-
công ty tnhh thiên ân dược
14
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu phú thanh
13
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
25
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
22
-
shaanxi heavy duty automobile imports exp co
18
-
niingbo beitong imports exp.co.ltd.
16
-
cong ty tnhh mau dich hang du
13
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
97
-
dinh vu port hai phong
30
-
chi ma border gate lang son
24
-
huu nghi border gate lang son
22
-
ptsc petrogaz
21
-
交易日期
2015/06/18
-
供应商
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
采购商
công ty tnhh mtv hoa đông
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
461.25
-
HS编码
8308900100
产品标签
fruits
endoscope
drawer
-
产品描述
tấm nhựa polyme propylen, (không: xốp, tự dính, được gia cố bề mặt, kết hợp vật liệu khác, in hình, in chữ, in hoa) , cỡ (18x11) cm đến (370x260) cm, dầy (0,2-1,5) cm, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @