[越南] HS编码8306100100
编码描述:thép hình chữ u cán nóng, hợp kim có chứa boron (0.0008pct min) , hàng mới 100%. tccl: jis g3101 ss400b. qui cách: 140 x 58 x 6.0 x 12000mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
carrots,onion,cement
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
6
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
6
-
công ty tnhh một thành viên vận tải giao nhận phân phối ô tô chu lai trường hải
6
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu việt nam vmep
5
-
公司名
交易量
-
shiyan mingze industries trade co.ltd.
6
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
sanyang global co.ltd.
5
-
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
5
-
ospig gmbh & co.kg kg shipper ospinter ltd.
5
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
17
-
huu nghi border gate lang son
11
-
noi bai international airport hanoi
7
-
vict port
6
-
tan son nhat airport hochiminh city
5
-
交易日期
2015/06/19
-
供应商
huzhou fengrun leather co.ltd.
采购商
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
9216.51
-
HS编码
8306100100
产品标签
onion
carrots
cement
-
产品描述
1035 - giả da pu 111027hyd f pu jave 12300 (kho: 144cm,80 cuon,2596.2 met) @