[越南] HS编码83051010
编码描述:lò xo dùng cho bìa gáy xoắn 5/16''(0.75mm),42 thùng cuộn màu trắng,10 thùng cuộn màu đen,95 thùng cuộn màu bạc,chất liệu băng kẽm,58000 mắc/thùng.nsx:shaoxing kaiqi metal manufactured co.,ltd,mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
spring,iron
-
公司名
交易量
-
guangbo vietnam co.ltd.
2361
-
công ty tnhh sản xuất thương mại kinh lam phát
1363
-
công ty tnhh guangbo việt nam
862
-
công ty tnhh sản xuất thương mại khải thuận thành
758
-
kinh lam phat manufacturing trading co.ltd.
591
-
公司名
交易量
-
ningboguangboimportexportco ltd.
3221
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
971
-
shaoxing kaiqi metal manufactured co.ltd.
861
-
shenzhen bao tu imports&export co.ltd.
295
-
dsb busines machine industrial co.ltd.
264
-
国家地区
交易量
-
china
7889
-
costa rica
30
-
other
29
-
hong kong
17
-
japan
17
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
1041
-
cat lai port hcm city
975
-
cang dinh vu hp
500
-
dinh vu port hai phong
258
-
cang dinh vu - hp
186
-
公司名
交易量
-
ningbo
4074
-
shekou
238
-
shanghai
216
-
china
186
-
qingdao
123