[越南] HS编码8302420200
编码描述:thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng (gb/t 699-1999 grade 50) ,không gia công quá mức cán nóng,chưa phủ mạ hoặc tráng (có phủ 1 lớp sơn chống gỉ sét) 75mm x 1500mm x 2250mm, hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
feather,polyester,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
14
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ duy thông
12
-
công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam
9
-
công ty tnhh fabi secret việt nam
8
-
công ty cổ phần dược liệu hà nội
7
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
14
-
shenzhencity pengyuanxin industrpy ltd co
12
-
fuzhou golden flying diesel engine co.ltd.
9
-
sunluck enterprises
8
-
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
7
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
49
-
dinh vu port hai phong
16
-
hai phong port
14
-
noi bai international airport hanoi
9
-
tien sa port da nang
9
-
交易日期
2015/06/22
-
供应商
kunshan meineng textiles co.ltd.
采购商
công ty tnhh janice
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
13930.28
-
HS编码
8302420200
产品标签
cotton
polyester
feather
-
产品描述
vpo-cotton - vải đã nhuộm 85% polyester 15% cotton dyeing fabric (64") @