[越南] HS编码83024130
编码描述:đồ dùng bằng sắt (bản lề,ốc...) @ @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
water valve,plastic
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ vận tải an khang
93
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ vận tải gia nguyễn
12
-
cty tnhh sản xuất thương mại và dịch vụ vĩnh đức
1
-
公司名
交易量
-
yue hai trading co
69
-
shenzhen costier trading co.ltd.
14
-
foshan taibang trading co.ltd.
10
-
guangzhou jiahang economic trade
5
-
naturalstar international logistics ltd.
4
-
公司名
交易量
-
cảng cát lái hồ chí minh
106
-
交易日期
2012/09/25
-
供应商
shenzhen costier trading co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vận tải an khang
-
出口港
---
进口港
cảng cát lái hồ chí minh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2582.725
-
HS编码
83024130
产品标签
water valve
plastic
-
产品描述
đồ dùng bằng sắt (bản lề,ốc...) @