[越南] HS编码8302410500
编码描述:3.4.1.2 thiết bị, máy móc đồng bộ tháo rời nmnđ dh3: thiết bị thuộc lò hơi và hệ thống thiết bị phụ trợ-linh kiện tháo rời của lò hơi- kết cấu thép (443 kiện, có bảng kê kèm theo) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
synthetic fiber,sensors,floor
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh kwang yang việt nam
3
-
công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên stella global việt nam
2
-
công ty tnhh mtv tổng công ty thái sơn chi nhánh sài gòn
2
-
công ty tnhh ykk việt nam
1
-
cty tnhh sản phẩm công nghiệp toshiba asia
1
-
公司名
交易量
-
changzhou kwang yan motor co.ltd.
3
-
ningbo star ocean
2
-
weihai shanhua weavers carpets co.ltd.
2
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
suzhou juli electronics co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
11
-
dinh vu port hai phong
2
-
hai phong port
2
-
ben nghe port hcm city
1
-
coc nam border gate lang son
1