[越南] HS编码8214909900
编码描述:nhomtam - aluminium plates-nhôm tấm không hợp kim. cqsh hàng hóa từ prospect trade limited theo tờ khai knq số: 373/knq/c47i ngày 11/02/2014 và hợp đồng mua bán số: pp_ gr0110 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
clippers
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
9
-
công ty tnhh youngji vina
4
-
cty tnhh saigon precision
4
-
tổng công ty may nhà bè công ty cổ phần
3
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
9
-
dongguan city zhaoyang industrial
4
-
suruga seiki shanghai co.ltd.
4
-
zhejiang newvision imp&exp co.ltd.
3
-
pegasus tianjin sewing machine co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
11
-
dinh vu port hai phong
7
-
tan son nhat airport hochiminh city
5
-
huu nghi border gate lang son
4
-
green port hai phong
2
-
交易日期
2015/06/19
-
供应商
zhejiang newvision imp&exp co.ltd.
采购商
tổng công ty may nhà bè công ty cổ phần
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2286
-
HS编码
8214909900
产品标签
clippers
-
产品描述
b017 - dây dệt @