[越南] HS编码8207500600
编码描述:nguyên liệu bổ sung tăcn: colistin sulfate 10% granular; lot: b140904, nsx: 08/2014, hsd: 08/2016; lot: b141014, b141015,b141016; nsx: 10/2014, hsd: 10/2016; quy cách: 25kg/bao. hàng thuộc diện ktcl tăcn @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
filter,eraser
-
公司名
交易量
-
khu phức hợp chu lai trường hải
11
-
công ty tnhh điện lạnh thuận thành
9
-
công ty tnhh thương mại và xây lắp quốc tế hhg
9
-
cty tnhh sản phẩm công nghiệp toshiba asia
8
-
công ty tnhh ford việt nam
7
-
公司名
交易量
-
foton international trade co.ltd.
10
-
shenzhen huadalong imports
9
-
anhuai co ltd
9
-
changzhou isovolta technical composite co.ltd.
8
-
jiangxi jiangling motos imports exp
7
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
46
-
dinh vu port hai phong
24
-
tien sa port da nang
11
-
hai an port
9
-
mong cai border gate quang ninh
9
-
交易日期
2015/06/22
-
供应商
dongguan xinhuaye fiber technologyco ltd.
采购商
doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất đại toàn
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1200
-
HS编码
8207500600
产品标签
eraser
filter
-
产品描述
tấm tẩy làm đế trung (đế giày) 36"*60"*1.50mm. mới 100% - cn @