[越南] HS编码8207500100
编码描述:khương hoạt (thân rễ) : rhizoma et radix notopterygii (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic door,doorknob,mattress
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh hasegawa việt nam
6
-
công ty tnhh thương mại và xuất nhập khẩu tổng hợp hoàng long
4
-
công ty cổ phần dược liệu việt nam
3
-
tổng công ty cổ phần may việt tiến
2
-
cty tnhh schindler việt nam
2
-
公司名
交易量
-
dongguan hasegawa metal products co
6
-
guang dong kin long hardware products co ltd
4
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
3
-
.schindler china elevator com
2
-
qingdao samsung joongwon plastics packaging co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
9
-
dinh vu port hai phong
8
-
tan son nhat airport hochiminh city
6
-
tien sa port da nang
6
-
new port
4
-
交易日期
2015/06/22
-
供应商
guang dong kin long hardware products co ltd
采购商
công ty tnhh thương mại và xuất nhập khẩu tổng hợp hoàng long
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
130
-
HS编码
8207500100
产品标签
plastic door
mattress
doorknob
-
产品描述
phụ kiện cửa: vấu hãm chống vênh của cửa sk75 bằng nhựa, hàng mới 100% @