[越南] HS编码8207190400
编码描述:cóc ben bằng kim loại dùng cho xe tải ben có ttlcttđ không quá 5 tấn (xe: 8tạ; 1.25 tấn; 1.5 tấn; 2.5 tấn; 3.5 tấn; 4.95 tấn) . mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber blanket,knitted fabric
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại kỹ thuật diệp khánh
6
-
công ty tnhh ford việt nam
4
-
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
3
-
công ty tnhh quốc tế quốc thăng
3
-
công ty tnhh bujeon vietnam electronics
2
-
公司名
交易量
-
sandisk semiconductor shanghai co.ltd.
6
-
jiangxi jiangling motos imports exp
4
-
fresh start
3
-
esquel enterprises macao commercial offshore ltd.
3
-
one world international trade co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
12
-
tan son nhat airport hochiminh city
8
-
dinh vu port hai phong
6
-
noi bai international airport hanoi
4
-
huu nghi border gate lang son
2
-
交易日期
2015/06/19
-
供应商
weihai songpu electronics co.ltd.
采购商
công ty tnhh bujeon vietnam electronics
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
125
-
HS编码
8207190400
产品标签
rubber blanket
knitted fabric
-
产品描述
m11 - đệm lót bằng cao su dùng cho loa điện thoại di động cushion 5.9-5.9-0.35t @