首页> HS编码库> 越南> HS编码8207190200

[越南] HS编码8207190200

编码描述:bộ chậu lavabo bằng sứ + nhựa gồm: chậu cỡ (60x40x18) cm đến (82x46x21) cm, kệ để chậu, không vòi nước, không bộ phận xả nước, hiệu senli và chữ trung quốc, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: rubber,cell phone,gasket

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 6
  • công ty tnhh bujeon vietnam electronics 3
  • công ty tnhh ii vi việt nam 3
  • công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam 3
  • công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam 2

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 37
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 9
  • tan son nhat airport hochiminh city 9
  • dinh vu port hai phong 6
  • noi bai international airport hanoi 6
  • tien sa port da nang 3

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/19
  • 供应商 weihai songpu electronics co.ltd.
    采购商 công ty tnhh bujeon vietnam electronics
  • 出口港 ---
    进口港 noi bai international airport hanoi
  • 供应区 China
    采购区 Other
  • 重量 ---
    金额 686
  • HS编码 8207190200
    产品标签 cell phone rubber gasket
  • 产品描述 m21 - màng loa bằng vài dùng cho điện thoại di động ys 14.1-10.18 @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894