[越南] HS编码8207190200
编码描述:bộ chậu lavabo bằng sứ + nhựa gồm: chậu cỡ (60x40x18) cm đến (82x46x21) cm, kệ để chậu, không vòi nước, không bộ phận xả nước, hiệu senli và chữ trung quốc, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,cell phone,gasket
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
6
-
công ty tnhh bujeon vietnam electronics
3
-
công ty tnhh ii vi việt nam
3
-
công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam
3
-
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
6
-
ideal jacobs corp.
3
-
weihai songpu electronics co.ltd.
3
-
fuzhou golden flying fish diesel engine co.ltd.
3
-
shandong hengyu science &
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
9
-
tan son nhat airport hochiminh city
9
-
dinh vu port hai phong
6
-
noi bai international airport hanoi
6
-
tien sa port da nang
3
-
交易日期
2015/06/19
-
供应商
weihai songpu electronics co.ltd.
采购商
công ty tnhh bujeon vietnam electronics
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
686
-
HS编码
8207190200
产品标签
cell phone
rubber
gasket
-
产品描述
m21 - màng loa bằng vài dùng cho điện thoại di động ys 14.1-10.18 @