[越南] HS编码8205709900
编码描述:thanh cái đồng dẫn điện lsvn-f029 (bằng đồng mềm, không bọc cách điện,điện áp dưới 1000v., nsx: zhejiang bridgold copper science and technology co., ltd) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
water heater
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại tin học phương nam
13
-
công ty tnhh mascot việt nam
11
-
công ty tnhh makita việt nam
9
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
8
-
công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền nam
8
-
公司名
交易量
-
shenzhen guanghuatai imports exportli co.ltd.
13
-
champ honest ltd.
11
-
makita kunshan co. ltd
9
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
8
-
tcl optoelectronics technologies
7
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
79
-
dinh vu port hai phong
31
-
noi bai international airport hanoi
20
-
tan son nhat airport hochiminh city
10
-
mong cai border gate quang ninh
8
-
交易日期
2015/06/19
-
供应商
huitian international trade co.ltd.
采购商
công ty tnhh sungwoo vina
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1800
-
HS编码
8205709900
产品标签
water heater
-
产品描述
chốt định vị bằng thép cố định gá kẹp sản phẩm của máy lắp ráp sản phẩm kích thước 5*5*3mm @