[越南] HS编码8205590300
编码描述:dụng cụ phòng thí nghiệm: nắp nhôm+màng đệm ptfe/silicone cho lọ 11mm, 100 cái/gói, mới 100%, hãng cnw, mã hàng 3.005140.1100 (cap and septa for 11mm crimp vial,aluminum cap,clear, ptfe/silicone,0.040" @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
elastic strap,rubber belt
-
公司名
交易量
-
cty tnhh điện cơ fang zheng việt nam
12
-
công ty tnhh thiên ân dược
12
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
11
-
công ty cổ phần huetronics
6
-
công ty cổ phần ô tô đông bản việt nam
6
-
公司名
交易量
-
zhejiang founder motor corpoat
12
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
12
-
tianjin jmc electronics co.ltd.
9
-
aerospace science&industries shen
6
-
chongqing shinstar vehicle co.ltd.
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
65
-
huu nghi border gate lang son
19
-
noi bai international airport hanoi
15
-
chi ma border gate lang son
12
-
dinh vu port hai phong
12
-
交易日期
2015/06/22
-
供应商
vista venture inc.
采购商
công ty tnhh quốc tế grande
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
179.4
-
HS编码
8205590300
产品标签
rubber belt
elastic strap
-
产品描述
d36 - đai thun / elastic strap 3"w @