[越南] HS编码82041200
编码描述:bộ dụng cụ sửa chữa (gồm 14 loại cơ lê, điều chỉnh được) dùng để: tháo lắp vòng đệm, moay ơ trước/sau, ecu moay ơ sau/trước, lắp vòng bi may ơ sau/trước, lắp chốt, lắp đặt moay ơ trước/sau.) mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
wrenches
-
公司名
交易量
-
siemens energy 7 automation
2728
-
iwasaki electric mfg vietnam co., ltd
1221
-
vestas wind technologies vietnam
960
-
công ty tnhh xe buýt daewoo việt nam
832
-
utech viet nam co.ltd.
829
-
公司名
交易量
-
siemens energy 7 automation
1867
-
iwasaki electric manufacturin co.ltd.
1608
-
tohnichi mfg. co. ltd.
1363
-
stanley works asia pacific pvt ltd.
904
-
chongqing dajiang power equipment co.ltd.
860
-
国家地区
交易量
-
china
30848
-
vietnam
12989
-
japan
12037
-
taiwan
2999
-
malaysia
2002
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
4246
-
cang cat lai hcm vn
4162
-
ho chi minh
2818
-
vnzzz vn
2533
-
ho chi minh airport vn
2243
-
公司名
交易量
-
shanghai
4380
-
vnzzz vn
3248
-
ningbo
2645
-
pingxiang
1684
-
shekou
1506