[越南] HS编码8107200100
编码描述:sn01 - cá bò cắt đầu moi ruột đông lạnh @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cold intestine,photographic material
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn seo nam
1
-
công ty tnhh juki việt nam
1
-
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu hưng thịnh
1
-
công ty parks
1
-
公司名
交易量
-
xiamen yiminxing trade developmentc
1
-
minkyung corp.
1
-
shangai juki sewing machine co.ltd.
1
-
cong ty huu han thuong mai tan hoa thuan ha khau
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
border gate lao cai lao cai
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2014/12/27
-
供应商
xiamen yiminxing trade developmentc
采购商
công ty trách nhiệm hữu hạn seo nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
60000
-
HS编码
8107200100
产品标签
cold intestine
photographic material
-
产品描述
sn01 - cá bò cắt đầu moi ruột đông lạnh @