[越南] HS编码7616999900
编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-1,6) m, hiệu chữ tq, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
flat achorage
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
94
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
56
-
công ty tnhh clipsal việt nam
32
-
công ty cổ phần nam tiến
29
-
công ty tnhh thiên ân dược
28
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
94
-
samsung electronics hk co.ltd.
33
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
26
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
25
-
xiamen farce also trading co.ltd.
24
-
国家地区
交易量
-
china
1171
-
other
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
355
-
dinh vu port hai phong
160
-
noi bai international airport hanoi
125
-
huu nghi border gate lang son
119
-
tan son nhat airport hochiminh city
89
-
交易日期
2015/06/20
-
供应商
haining zhoungguan zipper co.ltd.
采购商
công ty cổ phần may mặc qtnp
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
48.076
-
HS编码
7616999900
产品标签
flat achorage
-
产品描述
404 - dây khoá kéo @