[越南] HS编码76152090
编码描述:bộ phụ kiện phòng tắm,code: be8800: 1 giá để xà phòng,1 thanh vắt khăn đơn kt: 62x8x6cm,1 kệ gương 1 tầng kt: 62x14x6cm,1 giá để cốc 1 tầng kt: 12x10x10cm,1 cốc thủy tinh,1 hộp đựng giấy kt: 13x8x16cm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
aluminum sanitary ware
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh b braun việt nam
428
-
maihuong furniture co
267
-
công ty tnhh nội thất mai hương
246
-
tosudo trading services company limited
236
-
công ty tnhh minh aspa
227
-
公司名
交易量
-
dongguan yingde trading co.ltd.room 701 704 c.a.
1232
-
wenzhou zirun international
667
-
guangzhou bling imports exp
236
-
ningbo minmetals machinery imports exp corp.
183
-
hangzhou ouding supply chain c
169
-
国家地区
交易量
-
china
6262
-
vietnam
137
-
costa rica
97
-
germany
73
-
netherlands
63
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
417
-
dinh vu port hai phong
381
-
cang cat lai hcm vn
271
-
cang xanh vip
215
-
cang cont spitc
187
-
公司名
交易量
-
ningbo
1630
-
shekou
920
-
pingxiang
374
-
yantian
304
-
shanghai
187