[越南] HS编码7608109900
编码描述:máy đùn hạt nhựa bao gồm đầu máy và thùng điện, hiệu nanjing jieya etrusion equipment, model sj-100,công suất motor chính là18.5kw. hàng mới 100% - single screw extruder (extruder & electric cabinet) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
material tank,elastic cord,seal pot
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh sinh nam metal vietnam
6
-
công ty tnhh ngọc thành nam
5
-
công ty cổ phần tập đoàn mắt kính ánh rạng
5
-
cty tnhh intel products việt nam
4
-
công ty tnhh hyosung đồng nai
4
-
公司名
交易量
-
foshan sanshui fenglu aluminium co.ltd.
6
-
xiamen gensun enterprises co.ltd.
5
-
dongxing city xinquan co.ltd.
5
-
intel products chengdu ltd.
4
-
zibo mingguan imports&export trading co.ltd.
4
-
国家地区
交易量
-
china
82
-
other
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
29
-
green port hai phong
10
-
dinh vu port hai phong
8
-
huu nghi border gate lang son
8
-
tan son nhat airport hochiminh city
8
-
交易日期
2015/06/18
-
供应商
guangdong linton heavy industries co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyosung đồng nai
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1250
-
HS编码
7608109900
产品标签
material tank
seal pot
elastic cord
-
产品描述
bồn rỗng chứa nguyên liệu-seal pot (bộ=cái) @