[越南] HS编码76081000
编码描述:ống gió mềm dùng cho điều hòa không khí (10 mét/cái) bằng nhôm không hợp kim, không có phụ kiện ghép nối, phi (10-30)cm, dày < 0,5mm, loại không bảo ôn, hiệu chữ trung quốc, xuất xứ trung quốc, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
not alloyed al tubes
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh leader electric appliance
1864
-
công ty tnhh thúy mỹ tư việt nam
1261
-
công ty tnhh eunsung electronics vina chi nhánh đồng nai
1233
-
leader electric appliance co.ltd.
1167
-
trimmers vietnam co.ltd.
895
-
公司名
交易量
-
eunsung electronics co.ltd.
1956
-
ningbo fujia industrial co.ltd.
1795
-
trimmers international co.ltd.
1340
-
ningbo fujia industries co.ltd.
1129
-
kyb corp
656
-
国家地区
交易量
-
china
18721
-
vietnam
2145
-
japan
1519
-
south korea
436
-
netherlands
261
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
3165
-
cang cat lai hcm vn
1511
-
cang cat lai (hcm)
890
-
cat lai port hcm city
873
-
vnzzz vn
495
-
公司名
交易量
-
shanghai
3063
-
ningbo
2066
-
shekou
1978
-
tianjinxingang
966
-
vnzzz vn
585
-
交易日期
2025/07/31
-
供应商
cong ty tnhh vanda viet nam
采购商
công ty tnhh anam electronics việt nam
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
61.60952
-
HS编码
76081000
产品标签
not alloyed al tubes
-
产品描述
ống gió mềm d200 kbo ( là ống thông gió tròn mềm không bảo ôn, được làm từ màng nhôm khung xoắn từ thép carbon, đường kính ngoài ống 200mm, dài 8m/ống). mới 100%