[越南] HS编码7607209900
编码描述:chăn lông hoá học loại 4,0kg (+/-0,2kg) /chiếc hiệu: feiyiban; sweet; boyangjiafang; wangshi; tiêu rồng; dana; singing now; yayu; kangqin; kq; kqi; shunhao; violetberry; euai; ziwei; jialisib, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
storage tank,monitor
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
49
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
18
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
13
-
công ty tnhh global dyeing
11
-
công ty tnhh ôtô đông phong
10
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
49
-
pegasus tianjin sewing machine co.ltd.
18
-
bros maco comercial offshore ltd.
11
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
10
-
guangdong linton heavy industries co.ltd.
10
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
98
-
huu nghi border gate lang son
34
-
dinh vu port hai phong
30
-
new port
22
-
ptsc petrogaz
19
-
交易日期
2015/06/18
-
供应商
guangdong linton heavy industries co.ltd.
采购商
công ty tnhh hyosung đồng nai
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1248
-
HS编码
7607209900
产品标签
monitor
storage tank
-
产品描述
bồn rỗng chứa nguyên liệu-mdi seal pot (bộ=cái) @