[越南] HS编码7419990900
编码描述:va0001 - vải 100% polyester-black t-1413870f (cuttable width 155cm+/-5cm,weight: 170g/m2) .vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao bằng ni lông hoặc các polyestes khác dùng để sx trang phục ngoài trời @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
copper products
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
3
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh quan hồng lộc
1
-
công ty cổ phần điện máy nam bình
1
-
công ty tnhh trang phục ngoài trời cppc việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangsu changjia jinfeng dynamic machinery co.ltd.
3
-
htt insprite xiamen imports export co.ltd.
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
shenzhen lijiatongda trade co
1
-
shandong halu bearing pipe industry co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
4
-
cat lai port hcm city
1
-
qui nhon port binh dinh
1
-
交易日期
2015/03/13
-
供应商
htt insprite xiamen imports export co.ltd.
采购商
công ty tnhh trang phục ngoài trời cppc việt nam
-
出口港
---
进口港
qui nhon port binh dinh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2416.05
-
HS编码
7419990900
产品标签
copper products
-
产品描述
va0001 - vải 100% polyester-black t-1413870f (cuttable width 155cm+/-5cm,weight: 170g/m2) .vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao bằng ni lông hoặc các polyestes khác dùng để sx trang phục ngoài trời @