[越南] HS编码7415339900
编码描述:chiếu tre dạng mành,rộng (150-160) cm+-5cm,dài (190-200) cm+-5cm, hiệu chữ trung quốc: (fengqiang,shiyang, maocheng,yiruixiye) ,yingliang,shengbangbamboowooden,3hushigie,chenlinyouliangxijiagongchang, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
copper screw,cushion
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
29
-
cty tnhh ne von
22
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
19
-
công ty cổ phần thương mại và xuất nhập khẩu hiếu nghĩa
16
-
công ty tnhh thiên ân dược
13
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
29
-
xiamen shihlin electric&engineering cp ltd.
22
-
shiyan mingze industries trade co.ltd.
19
-
cong ty huu han xuat nhap khau kieu thanh
16
-
tong cong ty mau dich xuat nhap khau huyen ninh minh qt tq
13
-
国家地区
交易量
-
china
479
-
other
10
-
south korea
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
174
-
dinh vu port hai phong
56
-
huu nghi border gate lang son
45
-
tan son nhat airport hochiminh city
32
-
chi ma border gate lang son
26
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
14.23
-
HS编码
7415339900
产品标签
copper screw
cushion
-
产品描述
trv6815001b - vòng đệm, hàng mới 100% @