[越南] HS编码7415100100
编码描述:khương hoạt (thân rễ, củ) : rhizoma et radix notopterygii (nguyên liệu thuốc bắc đã thái lát) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tack,copper nails
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại mạnh tín chợ lớn
1
-
công ty tnhh thương mại huy phát
1
-
công ty tnhh thiên ân dược
1
-
công ty tnhh song tú
1
-
公司名
交易量
-
dalian metallurgical bearing co.ltd.wawo town pvt ltd.
1
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
1
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
1
-
zhejiang safun industrial co. ltd
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
chi ma border gate lang son
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/06/19
-
供应商
zhejiang safun industrial co. ltd
采购商
công ty tnhh thương mại mạnh tín chợ lớn
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
825
-
HS编码
7415100100
产品标签
copper nails
tack
-
产品描述
máy cắt kim loại dùng điện sf-3551 hiệu safun, hàng mới 100%, có c/o form e @